规定 (guī dìng): quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá); đặt (hạn ngạch); quy định; quy tắc; điều khoản; quy định; quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá); đặt (hạn ngạch); quy định; quy tắc; điều khoản; quy định
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 4verb, noun
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.