100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

规定 (guī dìng): quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá); đặt (hạn ngạch); quy định; quy tắc; điều khoản; quy định; quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá); đặt (hạn ngạch); quy định; quy tắc; điều khoản; quy định

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá); đặt (hạn ngạch); quy định; quy tắc; điều khoản; quy định; quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá); đặt (hạn ngạch); quy định; quy tắc; điều khoản; quy định
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quy định
  • chỉ định
  • kê đơn
  • ấn định (giá)
  • đặt (hạn ngạch)
  • quy định
  • quy tắc
  • điều khoản
  • quy định
  • quy định
  • chỉ định
  • kê đơn
  • ấn định (giá)
  • đặt (hạn ngạch)
  • quy định
  • quy tắc
  • điều khoản
  • quy định

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事先制定规则或要求,要求别人遵守
  • 也指这些规则或要求本身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

sửa; đặt; làm cho xác định; đăng ký (báo, v.v.); đặt vé (vé, v.v.); đặt hàng (hàng hóa, v.v.); đông lại; đông tụ; (văn học) chắc chắn; sửa; đặt; làm cho xác định; đăng ký (báo, v.v.); đặt vé (vé, v.v.); đặt hàng (hàng hóa, v.v.); đông lại; đông tụ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The school stipulates that students must wear school uniforms.

,。

According to the regulations, parking is not allowed here.

。

The company specifies that the work start time is 9 a.m.

。

The government made new environmental regulations.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập