100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

觉得 (jué de): nghĩ rằng...; cảm thấy rằng...; cảm thấy (khó chịu v.v.); nghĩ rằng...; cảm thấy rằng...; cảm thấy (khó chịu v.v.)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nghĩ rằng...; cảm thấy rằng...; cảm thấy (khó chịu v.v.); nghĩ rằng...; cảm thấy rằng...; cảm thấy (khó chịu v.v.)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghĩ rằng...
  • cảm thấy rằng...
  • cảm thấy (khó chịu v.v.)
  • nghĩ rằng...
  • cảm thấy rằng...
  • cảm thấy (khó chịu v.v.)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示说话人自己的看法或判断,常用来表达主观的感受、想法或意见,相当于“认为”。后面接一个小句或短语,说明具体内容。例如“我觉得今天很热”,意思是“我认为今天很热”。多用于口语,语气比“认为”更自然、更随意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

a nap

HSK 3

đạt được; có được; giành được; mắc (bệnh); thích hợp; phù hợp; tự hào; hài lòng; cho phép; cho phép; sẵn sàng; hoàn thành; đạt được; có được; giành được; thích hợp; phù hợp; hài lòng; tự hào

Câu ví dụ

。

I think this idea is very good.

?

What do you think? / How do you feel about it?

。

He feels a bit unwell.

。

I don't think he will come.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập