100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

觉醒 (jué xǐng): để thức dậy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thức dậy
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thức dậy
  • để nhận ra rằng
  • Thức tỉnh với sự thật
  • Sự thật sáng lên trên một
  • Vảy rụng từ mắt
  • để trở nên nhận thức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从睡眠或昏迷中醒来
  • 比喻人开始认识到某些事情,思想变得清醒,不再糊涂或受蒙蔽
  • 也指意识或良知的被唤醒,开始关注自身处境、社会问题等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

một giấc ngủ ngắn

HSK 4

để thức dậy

Câu ví dụ

,,。

After years of confusion, he finally awakened and found the direction of his life.

,。

This crisis awakened people to the importance of protecting the environment.

,。

Her awakening not only changed herself but also influenced those around her.

,,。

As his knowledge grew, he began to awaken and no longer blindly followed others.

。

This event became the turning point of his ideological awakening.

,。

Only self-awakening can bring about true change.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập