100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

角逐 (jué zhú): để tranh giành

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tranh giành
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tranh giành
  • để tranh luận
  • để cạnh tranh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指双方或多方为争夺同一个目标而展开激烈的竞争或较量,常用于比赛、选举、市场、职位等场合。例如:两支球队角逐冠军
  • 几位候选人角逐市长职位。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

góc; góc; sừng; hình sừng; đơn vị tiền tệ bằng 0,1 nhân dân tệ; sừng (của động vật); góc; góc; đơn vị tiền tệ bằng 0,1 nhân dân tệ; hào; lượng từ cho một phần hoặc một phần tư

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

In this World Cup final, two strong teams will fiercely compete for the championship trophy.

,。

Within the company, several managers are competing for the position of the next general manager.

,。

In the presidential election, multiple candidates are contending for the country's highest leadership.

,。

In order to compete for the Best Picture of the Year award, major film companies are releasing heavyweight works one after another.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập