100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

解围 (jiě wéi): để dỡ bỏ một cuộc vây hãm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để dỡ bỏ một cuộc vây hãm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để dỡ bỏ một cuộc vây hãm
  • để giúp sb thoát khỏi rắc rối hoặc xấu hổ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 解除敌军的包围,使被困的人或地方脱离危险
  • 泛指帮助别人摆脱困境或尴尬局面,使对方不再为难。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để phân chia

HSK 5

để bao tròn

Câu ví dụ

,,。

Seeing the new colleague was at a loss for words after being bombarded with questions at the meeting, I quickly helped him out by shifting the topic to project progress.

,,。

My friend was extremely embarrassed by a joke at the party, so I told a joke and skillfully helped him out of the awkward situation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập