100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

言辞 (yán cí): từ ngữ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
từ ngữ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • từ ngữ
  • Biểu hiện
  • người ta nói gì

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 说话时使用的词语和表达方式
  • 指人说出的话,常用来评价说话的态度或内容是否得体、真诚或恰当。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để từ chức

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

During the interview, his words were very appropriate, which made the interviewers have a good impression of him.

,,。

They started arguing over a trivial matter, and both sides' words became increasingly heated, and in the end they parted on bad terms.

,,。

On formal occasions, we should be mindful of our words to avoid saying the wrong thing and offending others.

,,。

In the letter she wrote to him, her words were full of gratitude, thanking him for his selfless help over the years.

,,。

The diplomat was cautious with his words at the press conference, stating his position while avoiding controversy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập