100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

警告 (jǐng gào): để cảnh báo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cảnh báo
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cảnh báo
  • để nhắc nhở

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 提醒别人注意可能发生的危险或错误,希望对方改正或小心
  • 也指对犯错误的人或违规行为作出的正式提醒或处分,通常带有严肃的语气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

Binding Form (bắt buộc) để nói

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The doctor sternly warned him that if he didn't quit smoking, his lung problems would become increasingly serious.

,,。

The weather forecast warned that there would be a storm tomorrow afternoon, reminding everyone to avoid going out if possible.

,,。

The teacher warned the students that if cheating was discovered during the exam, the grade for this course would be directly recorded as zero.

,,,。

At the intersection, the police officer warned the driver that speeding was very dangerous; this time he only issued a fine, but next time points would be deducted.

,,。

Mom warned my younger brother that if he didn't put his toys away, she wouldn't take him to the zoo this weekend.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập