100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

警戒 (jǐng jiè): để cảnh báo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cảnh báo
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cảnh báo
  • Cảnh báo cho
  • Để được cảnh báo
  • để đứng gác
  • người lính canh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 提醒人注意危险或错误,使人提高警惕
  • 也指对可能发生的危险、敌人等保持警觉并做好准备,如加强警戒、警戒线。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để bảo vệ chống lại

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Because heavy rain could cause flash floods, the local government reminded tourists to stay alert to potential dangers and not enter the mountains alone.

,,。

The teacher warned the students not to cheat during the exam, otherwise their scores would be canceled.

,,。

The doctor warned him that if he continued smoking and drinking, his condition would rapidly deteriorate.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập