100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

警钟 (jǐng zhōng): chuông báo động

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chuông báo động
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chuông báo động

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种用来发出警报或提醒危险的钟或铃
  • 比喻引起人们注意、使人警惕的警告或提醒。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

cốc không xử lý

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After three accidents occurred in a row at the factory, the manager decided to hold a plant-wide meeting to sound a safety alarm bell for everyone.

:。

His experience serves as a warning bell for young people: don't neglect your health in order to make money.

,,。

The teacher took this exam failure as a wake-up call, reminding herself to adjust her teaching methods and help students better grasp the knowledge.

,。

Environmental groups hope this severe smog will serve as a warning bell, pushing the government to speed up steps to tackle pollution.

,,。

Seeing the company next door go bankrupt due to a broken capital chain, our boss immediately took it as a warning bell and demanded that the finance department strictly control spending.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập