100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

订单 (dìng dān): Đơn đặt hàng (mua)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Đơn đặt hàng (mua)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đơn đặt hàng (mua)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 买方向卖方提出的购买某种商品或服务的书面或口头要求
  • 也指记录这种要求的单据或凭据,如网上购物后生成的订单。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

đặt hàng hoặc đặt trước (hàng hóa, vé, phòng); đặt hàng; đồng ý; kết luận; soạn thảo; đăng ký (báo, v.v.); đăng ký (báo, tạp chí); đồng ý; ký kết; ký (hợp đồng, hiệp ước); soạn thảo hoặc sửa đổi (văn bản); sửa chữa

HSK 5

Bill (bằng tiếng Anh)

Câu ví dụ

,。

I ordered a new phone online, and the order shows it will be delivered tomorrow afternoon.

,。

The restaurant was too busy, and the waiter accidentally mixed up our order with the next table's.

,,。

Because the supplier was out of stock, my order was canceled, and the money will be refunded to my account within three days.

,,。

On Singles' Day, this online store's order volume exceeded 100,000, and the boss had to temporarily add staff to pack and ship.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập