100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

订婚 (dìng hūn): để đính hôn, để đính hôn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đính hôn, để đính hôn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đính hôn, để đính hôn
  • để đính hôn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 男女双方经过恋爱后,正式确定将来结婚的关系,通常要举行仪式或交换戒指、礼物,并向亲友宣布。订婚是结婚前的一个重要步骤,表示两人已经许下婚约。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

đặt hàng hoặc đặt trước (hàng hóa, vé, phòng); đặt hàng; đồng ý; kết luận; soạn thảo; đăng ký (báo, v.v.); đăng ký (báo, tạp chí); đồng ý; ký kết; ký (hợp đồng, hiệp ước); soạn thảo hoặc sửa đổi (văn bản); sửa chữa

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

They had been dating for five years and finally got engaged last month; they plan to get married next spring.

,。

According to local custom, the man puts a ring on the woman's finger at the engagement ceremony.

,,。

She accepted his proposal, and the two are preparing to hold an engagement banquet next month, inviting relatives and friends to celebrate.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập