100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

订立 (dìng lì): Hiệp ước (Treaty)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Hiệp ước (Treaty)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hiệp ước (Treaty)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 双方经过商量,对条约、合同、协议等达成一致,并正式确定下来
  • 常指国家之间签订条约或双方签订合同、契约等,强调正式、郑重地形成书面约定。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

đặt hàng hoặc đặt trước (hàng hóa, vé, phòng); đặt hàng; đồng ý; kết luận; soạn thảo; đăng ký (báo, v.v.); đăng ký (báo, tạp chí); đồng ý; ký kết; ký (hợp đồng, hiệp ước); soạn thảo hoặc sửa đổi (văn bản); sửa chữa

HSK 6

để đứng lên

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập