100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

认识 (rèn shi): biết; nhận ra; quen thuộc; làm quen với ai; kiến thức; hiểu biết; nhận thức; nhận thức; biết (ai đó); quen với; nhận ra; nhận diện; hiểu; có kiến thức về; kiến thức; hiểu biết; nhận thức

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
biết; nhận ra; quen thuộc; làm quen với ai; kiến thức; hiểu biết; nhận thức; nhận thức; biết (ai đó); quen với; nhận ra; nhận diện; hiểu; có kiến thức về; kiến thức; hiểu biết; nhận thức
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • biết
  • nhận ra
  • quen thuộc
  • làm quen với ai
  • kiến thức
  • hiểu biết
  • nhận thức
  • nhận thức
  • biết (ai đó)
  • quen với
  • nhận ra
  • nhận diện
  • hiểu
  • có kiến thức về
  • kiến thức
  • hiểu biết
  • nhận thức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 知道某个人或某件事物,了解其基本情况
  • 与某人相识,彼此有交往
  • 对事物有理解或见解,如“认识很深刻”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để nhận ra

HSK 6

để biết

Câu ví dụ

。

I know that doctor.

?

Do you recognize this character?

。

We met (got to know each other) at university.

,。

Regarding this issue, my understanding is still insufficient.

,。

Although he doesn't know me, he is very friendly to me.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập