100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

论文 (lùn wén): giấy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giấy
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giấy
  • điều trị
  • luận án
  • để thảo luận về một bài báo hoặc luận án (cũ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指学术界用来讨论、研究某个问题并发表成果的文章,通常有明确的论点和论证,结构完整
  • 也常指学生为申请学位或毕业而写的正式学术文章。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

Ngôn ngữ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In order to write this paper on climate change, he stayed in the library for a whole month and reviewed over a hundred sources.

,。

Her graduation thesis received high praise from her supervisor and was even recommended for publication in an academic journal.

,,。

At this seminar, every scholar had to present their paper and answer questions from the audience.

,。

He spent three months revising his paper, not even overlooking punctuation marks or citation formats.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập