100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

讽刺 (fěng cì): châm biếm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
châm biếm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • châm biếm
  • chế giễu
  • sự mỉa mai
  • sự châm biếm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用含蓄、幽默或夸张的话批评或嘲笑某种人或现象,不一定直接说坏话
  • 也指用言语或文艺作品揭露社会上的不合理,让人反思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

gai

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

、。

This novel uses humorous language to satirize the phenomenon in society of valuing only money and not caring about the poor.

,。

He drew a cartoon satirizing leaders who hold meetings all day but never solve practical problems.

,。

All the colleagues could tell that what he just said was satirizing me for not being serious about my work.

,。

This commentary, in a satirical tone, criticized the government's low efficiency, and it struck a chord with many readers.

,,。

At friends' gatherings, he likes to joke in a satirical way, but sometimes it makes people uncomfortable.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập