100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

设置 (shè zhì): để thiết lập

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thiết lập
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thiết lập
  • để cài đặt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把某个东西安装、建立或安排好,使它开始存在或发挥作用,比如设置一个新部门
  • 也指在机器、手机、电脑等上面调整或选定功能、参数,比如设置闹钟、设置密码。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để thiết lập

HSK 7

để cài đặt

Câu ví dụ

,。

In order to give students a better learning environment, the school set up a quiet study area in the library.

,。

A newly bought phone needs to have its network and language set up first before it can be used normally.

,,。

The police set up barricades at the intersection, reminding drivers that an accident had occurred ahead and to please take a detour.

,。

This software allows users to set their own passwords, but they must contain letters and numbers.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập