100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

识别 (shí bié): Để phân biệt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để phân biệt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để phân biệt
  • để nhận biết
  • để xác định
  • để nhận ra

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指通过观察、比较,把不同的人或事物区分开来,认清它们各自的特点
  • 也指辨认出某个事物,知道它是什么。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để biết

HSK 5

để rời đi

Câu ví dụ

,。

This mobile app can unlock the screen using facial recognition technology; it can accurately identify you even if you are wearing glasses.

,,。

In the noisy restaurant, I could hardly distinguish my friend's voice, so I had to walk up to him to hear clearly.

,。

Doctors identify which virus has infected the patient by testing the blood, and then choose the correct medication.

,。

When learning a foreign language, being able to distinguish variations in different accents is very helpful for improving listening skills.

,。

The police retrieved the surveillance footage and tried to identify the person who stole things in the shop.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập