100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

诉苦 (sù kǔ): để quằn quằn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để quằn quằn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để quằn quằn
  • để phàn nàn
  • khiếu nại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 向别人说出自己心里的痛苦、烦恼或不满,希望得到理解、安慰或帮助。常指因为生活、工作或感情上遇到困难而向亲友倾诉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

cay đắng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

She is under a lot of work pressure, and every day after work she vents to a good friend, who always listens patiently to her complaints.

,,。

His boss has been criticizing him a lot lately, and he felt wronged, so he complained to a colleague that he wanted to quit.

,,。

The neighbor's dog barks nonstop every night, and she couldn't stand it anymore, so she had no choice but to complain to the property management.

,,,。

While he was hospitalized, many friends came to visit him, and he couldn't help but complain to them that the hospital food was terrible.

,,。

Mom works hard doing housework every day, yet she never complains to the family and always silently bears everything.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập