诉说 (sù shuō): để đếm lại
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- để đếm lại
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- verb
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- để đếm lại
- để nói về
- để liên hệ
- (fig.) (of a thing) to stand as a testament to (some past history) (một điều gì đó trong quá khứ)
Giải thích bằng tiếng Trung
- 向别人讲述自己的经历、感受或心里话,通常带有情感,语气比较正式、郑重
- 侧重于把内心的事情说出来,让别人知道。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
She sat by her mother's sickbed, softly recounting the hardships she had endured working away from home all these years.
After not seeing each other for years, the old friends couldn't wait to pour out all the troubles in their families.
In this memoir, the old man recounted in plain language the various experiences he had during the war years.
Late at night, he called the hotline and told the counselor about his long-term suffering from insomnia.
Music is his way of expressing emotions; every piece he plays recounts the sorrow in his heart.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.