100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

词典 (cí diǎn): từ điển

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
từ điển
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • từ điển

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 收集词语并按一定顺序编排,供人查阅词形、读音、意义和用法的工具书
  • 也指电子形式的这类工具,如手机里的词典软件。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

biến thể cũ của 詞|词[ci2]; từ; câu; lời nói; lời bài hát; một thể thơ trữ tình; từ; thuật ngữ; mục từ vựng; lời nói; câu; thơ từ (một thể thơ trữ tình cổ điển Trung Quốc)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I have a Chinese dictionary.

,。

When I encounter new words, I often consult a dictionary.

。

This dictionary is very helpful for learning Chinese.

。

He uses an electronic dictionary on his phone to look up words.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập