100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

试卷 (shì juàn): giấy kiểm tra

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giấy kiểm tra
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giấy kiểm tra
  • Giấy thử nghiệm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 考试时发给学生、上面印有试题并要求作答的纸张
  • 也指学生完成并提交的答题纸,通常包含选择题、填空题、问答题等,用来检验学习成果或评定成绩。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

kiểm tra; thử; thí nghiệm; kỳ thi; bài kiểm tra; kiểm tra; thử; thí nghiệm; kỳ thi; bài kiểm tra

HSK 6

để cuộn lên

Câu ví dụ

,,。

After the teacher handed out the exam papers, I nervously turned to the first page and found that the first question was exactly what I had reviewed the night before.

,,,。

As soon as the exam-ending bell rang, everyone stopped writing, but Xiaoming was still looking down at his exam paper, as if unwilling to hand it to the invigilator.

,,。

This math exam paper was much harder than the last one; many students didn't finish it, and even the class monitor only scored 70.

,,。

To prepare for the final exam, I do a set of mock exam papers every evening, so that I won't be too nervous when the real exam comes.

,,。

Before handing in his exam paper, he carefully checked his name and student ID again, afraid of writing them wrong.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập