100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

试图 (shì tú): để cố gắng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cố gắng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cố gắng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 打算做某事,并开始行动,但结果还不确定
  • 通常指尝试一个可能有困难或不一定成功的事情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

kiểm tra; thử; thí nghiệm; kỳ thi; bài kiểm tra; kiểm tra; thử; thí nghiệm; kỳ thi; bài kiểm tra

HSK 4

Sơ đồ

Câu ví dụ

,,。

He tried to squeeze to the door in the crowded subway, but the crowd was too dense, and in the end he still missed his stop.

,。

The thief tried to steal the wallet while the clerk wasn't paying attention, but was caught on the surveillance camera.

,,。

She tried to persuade her parents to agree to let her travel alone, but her parents worried about safety and never nodded in agreement.

,,。

The doctor tried to control his condition with a new drug, but unfortunately the effect was not obvious, so they had to switch back to the original treatment plan.

,,。

He tried to cheat in the exam, but was caught on the spot by the invigilator, and his score was marked as zero.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập