100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

试探 (shì tan): để âm thanh ra

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để âm thanh ra
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để âm thanh ra
  • để thăm dò
  • để cảm thấy ra
  • để thử đi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用不明显的方式或委婉的话去了解对方的想法、态度或情况,以免直接提问让对方不舒服
  • 也指用某种行动去测试对方的反应或事情的可行性,看看会有怎样的结果。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

kiểm tra; thử; thí nghiệm; kỳ thi; bài kiểm tra; kiểm tra; thử; thí nghiệm; kỳ thi; bài kiểm tra

HSK 7

để khám phá

Câu ví dụ

,。

Don't directly ask the boss about a raise; first sound out his attitude.

。

She used a casual tone to sound out whether her boyfriend remembered their anniversary.

,。

The police used a few questions to sound out the suspect and see if he would let something slip.

,。

I want to get a cat, but first I need to sound out whether my roommate is allergic to cat fur.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập