100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

详尽 (xiáng jìn): kỹ lưỡng và chi tiết

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kỹ lưỡng và chi tiết
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kỹ lưỡng và chi tiết
  • đầy đủ
  • Các chi tiết tẻ nhạt đầy đủ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容叙述、描写或说明非常全面、细致,没有遗漏
  • 多用来指内容完整、细节丰富。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

đến mức độ lớn nhất

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

This market analysis report is very thorough; it not only lists all competitors but also analyzes their respective strengths and weaknesses.

,,。

The tour guide's explanation was very detailed, covering everything clearly from historical background to architectural details, and the tourists listened with great interest.

,,、。

When making her travel plan, she was very thorough, even checking in advance which subway to take each day and which restaurant to eat at.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập