100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

请客 (qǐng kè): mời khách, chiêu đãi ai đó

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mời khách, chiêu đãi ai đó
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mời khách, chiêu đãi ai đó
  • tổ chức tiệc tối
  • chiêu đãi khách
  • mời ăn tối

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 自己付钱邀请别人吃饭或参加活动,作为招待或庆祝
  • 也指请人做客、当主人招待客人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

hỏi; mời; xin hãy (làm gì); đãi (ăn uống v.v.); yêu cầu; hỏi; yêu cầu; xin hãy (dùng trước động từ để yêu cầu lịch sự); đãi (ai đó ăn uống hoặc giải trí)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I'll treat you to dinner tonight.

。

He treated everyone to celebrate finding a new job.

,。

Don't argue, this time it's on me.

,。

The boss is treating, everyone is happy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập