请柬 (qǐng jiǎn): Thẻ mời
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- Thẻ mời
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- Thẻ mời
- Lời mời viết
Giải thích bằng tiếng Trung
- 一种正式的通知,用来邀请别人参加婚礼、宴会、会议等隆重活动
- 通常为纸质卡片,上面写有活动的时间、地点和邀请人姓名。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
hỏi; mời; xin hãy (làm gì); đãi (ăn uống v.v.); yêu cầu; hỏi; yêu cầu; xin hãy (dùng trước động từ để yêu cầu lịch sự); đãi (ai đó ăn uống hoặc giải trí)
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
Their wedding invitation card is beautifully designed with golden patterns; after receiving it, I kept it on my desk.
The company's annual party is coming soon, and the administration department sent each employee an invitation card, inviting everyone to attend the dinner on Saturday evening.
He personally wrote an invitation card to invite his teacher to his graduation concert.
The exhibition invitation card has the specific time and address printed on it; the staff will check it when you enter.
She opened the invitation card and saw that her close friend was inviting her to be a bridesmaid; she was so touched that she immediately called.
Because space is limited, every guest must enter with an invitation card; those without one cannot go in.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.