100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

读音 (dú yīn): phát âm (phát âm)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phát âm (phát âm)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phát âm (phát âm)
  • phát âm văn học (chứ không phải là thông tục) của một ký tự Trung Quốc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个字、词或语言的念法,即说话时发出的声音形式
  • 也指音节的具体读法,包括声母、韵母和声调。学习汉语时,查字典可以知道每个字的准确读音。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

đọc to; đọc thành tiếng; đọc; đi học (trường); học (một môn ở trường); phát âm; đọc; đọc thành tiếng; đi học (trường); học (một môn)

HSK 4

sound; voice; tone; music; news

Câu ví dụ

?

What is the pronunciation of this character?

。

His English pronunciation is very standard.

。

Listening to recordings more can help you correct your pronunciation.

。

This polyphonic character has two different pronunciations.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập