100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

课本 (kè běn): sách giáo khoa; sách giáo khoa; sách học

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sách giáo khoa; sách giáo khoa; sách học
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sách giáo khoa
  • sách giáo khoa
  • sách học

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指专门为学习某一门课程而编写的书,里面包含该课程的知识内容、练习题等,供学生上课或自学时使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

môn học; khóa học; lớp học; bài học; đánh thuế; thuế; một hình thức bói toán; môn học; khóa học; lớp học; bài học; đánh thuế; áp đặt; một hình thức bói toán (cổ)

HSK 5

(dạng ràng buộc) gốc

Câu ví dụ

,。

Please open your textbooks to page ten.

。

This is my Chinese textbook.

。

The teacher told us to bring our textbooks to the classroom.

。

This textbook has a lot of illustrations.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập