100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

调侃 (tiáo kǎn): để chế giễu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chế giễu
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chế giễu
  • để trêu chọc
  • nói chuyện nhàn rỗi
  • tán gẫu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用言语戏弄、嘲笑别人,通常带有轻松、幽默或不严肃的语气
  • 有时也指用开玩笑的方式讽刺或挖苦,可能让对方感到轻微不快,但不一定出于恶意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

chuyển

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

His colleagues often tease him for bringing lunch every day, but he never gets angry; instead, he laughs and says his own cooking is the healthiest.

,,。

My friend teased me that my new haircut looks like a watermelon rind; I pretended to chase her angrily, but actually I found it hilarious.

,,。

Online, people often comment on celebrities' outfits in a teasing way, but sometimes such jokes can hurt the person involved.

,。

He joked that his Chinese is only good enough to order food, but during his trip he could chat happily with the locals.

,,。

Mom teased Dad that his cooking was too salty; Dad scratched his head sheepishly and said he would definitely use less salt next time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập