100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

谈判 (tán pàn): để đàm phán

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đàm phán
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đàm phán
  • thương lượng
  • các cuộc đàm phán
  • hội nghị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 双方或多方为了达成协议或解决争端,就共同关心的问题进行商量、交换意见的过程
  • 常指正式场合下围绕利益、条件等展开的对等协商。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để nói chuyện

HSK 7

Binding form (bắt buộc) để phân biệt

Câu ví dụ

,。

After three hours of negotiation, the two sides finally reached an agreement on the price.

,。

The union representatives are negotiating with company management, demanding higher wages and benefits for workers.

,。

In business negotiations, staying calm and patient is often more important than being eloquent.

,。

After multiple rounds of negotiations, the leaders of the two countries finally signed a peace agreement.

,。

He is good at negotiating and can always secure the most favorable terms for the company.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập