100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

谦逊 (qiān xùn): khiêm tốn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khiêm tốn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khiêm tốn
  • khiêm nhường
  • không kiêu căng
  • sự khiêm tốn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人不自满,不骄傲,能够虚心听取别人的意见,不夸大自己的优点或成就
  • 也指态度谦虚、低调,尊重他人,不炫耀自己的能力或地位。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

inferior; worse

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Although he has become a famous scientist, he remains very humble and always says that his success would not have been possible without his team's support.

,,。

During the interview, she humbly expressed that she still had a lot to learn, and this attitude left a deep impression on the interviewer.

,,。

Although he won first place in the competition, he remained humble and proactively asked other contestants for advice.

,,。

This old professor is very knowledgeable, yet he always treats every student with a humble attitude, making people feel very approachable.

,,。

In teamwork, humble people are more likely to listen to others' opinions, thereby completing tasks better.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập