100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

象征 (xiàng zhēng): biểu tượng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
biểu tượng
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • biểu tượng
  • để tượng trưng cho
  • để có nghĩa là
  • để đại diện cho

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用具体的事物来表现某种特殊的意义或抽象的概念
  • 也指用来表示某种意义的具体事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

hành trình

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In traditional Chinese culture, red symbolizes good luck and happiness, so people like to use red decorations at weddings.

,,。

Doves often symbolize peace, so at national day celebrations in many countries, people release white doves.

,,。

This ring symbolizes the eternal love between them, so even after they broke up, she still couldn't bear to throw it away.

,,《》。

In literary works, storms often symbolize intense inner conflict of characters, for example in Thunderstorm.

,。

The Great Wall symbolizes the wisdom and perseverance of the Chinese nation, attracting thousands of tourists every year.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập