100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

豪迈 (háo mài): táo bạo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
táo bạo
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • táo bạo
  • cởi mở
  • anh hùng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 气魄大,勇敢而不拘小节
  • 形容人的性格、气概或言行举止雄壮有力,充满自信和无所畏惧的精神。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

để bước đi

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

When the old general raised his glass to toast, his laughter was hearty and his words were bold, deeply inspiring the young people present.

,。

The melodies of northern Shaanxi folk songs are loud and bold, expressing the rugged and resilient character of the people on the Loess Plateau.

,。

His poetic style is bold and unrestrained, full of longing for freedom and magnificent mountains and rivers.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập