100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

负责 (fù zé): chịu trách nhiệm; phụ trách; gánh vác trách nhiệm; tận tâm; đáng tin cậy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chịu trách nhiệm; phụ trách; gánh vác trách nhiệm; tận tâm; đáng tin cậy
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chịu trách nhiệm
  • phụ trách
  • gánh vác trách nhiệm
  • tận tâm
  • đáng tin cậy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 承担某项工作或任务,并对其结果承担责任
  • 在工作或学习中,负责表示某件事由某人来做、由某人管。例如:他负责这个项目。也可以说对某事负责,表示出了问题要承担责任。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để gấu

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

He is responsible for the company's sales work.

。

I am responsible for the design part of this project.

?

Who is responsible for cleaning the classroom?

。

She is responsible for taking care of her elderly parents.

。

Every one of us should be responsible for our own actions.

。

He is in charge of this project.

。

We must be responsible to our clients.

。

She is very conscientious in her work.

。

You are responsible for this matter.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập