100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

贡献 (gòng xiàn): đóng góp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đóng góp
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đóng góp
  • cống hiến
  • hiến dâng
  • sự đóng góp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 拿出自己的力量、财物或意见来帮助别人或社会
  • 也指对国家、集体或某件事所做出的有益作用,比如对科学做出贡献。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để đưa ra

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

She worked at the company for twenty years and made important contributions to technological development.

。

Every citizen should contribute their own effort to protecting the environment.

,。

This scientist devoted his life to medical research and saved many lives.

,,。

In the team project, he took on the hardest part and contributed key ideas to the project's success.

。

The volunteers' selfless dedication contributed tremendous strength to the reconstruction of the disaster area.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập