100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

财经 (cái jīng): tài chính và kinh tế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tài chính và kinh tế
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tài chính và kinh tế

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指财政和经济方面的内容,常用来描述与金钱、贸易、市场、国家收支等有关的事务
  • 也指研究这些内容的学科或领域,比如财经新闻、财经大学、财经政策。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

Kinh

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

I read financial news every day to understand market trends.

。

This financial magazine's analysis of the global economic situation is very in-depth.

,。

He majored in finance and economics in college, hoping to become a banker in the future.

。

Changes in financial policies may affect the trend of the stock market.

,。

With economic globalization, international cooperation in the financial field is becoming increasingly important.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập