100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

责任 (zé rèn): trách nhiệm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trách nhiệm
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trách nhiệm
  • nhiệm vụ
  • trách nhiệm pháp lý
  • trách nhiệm
  • nhiệm vụ
  • trách nhiệm
  • trách nhiệm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人应该做的事情,或者因为做错事而必须承担的结果。例如,做好本职工作是一种责任
  • 如果做错了事,就要承担相应的责任。这个词既可以用在分内应做的事上,也可以用在过失所导致的后果上。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để phân bổ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Protecting the environment is everyone's responsibility.

。

He bravely took responsibility for this accident.

,。

As a doctor, her duty is to heal the wounded and rescue the dying.

。

Parents have a responsibility for their children's education.

。

The responsibility for the failure of this project does not lie with you.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập