100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

账单 (zhàng dān): Bill (bằng tiếng Anh)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Bill (bằng tiếng Anh)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bill (bằng tiếng Anh)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 商店、饭店等提供给顾客的单据,上面列出所购商品或服务的项目、数量和应付金额
  • 也指需要支付费用的清单,如水电费账单、信用卡账单。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

account

HSK 5

Bill (bằng tiếng Anh)

Câu ví dụ

,。

This month's mobile phone bill is 200 yuan more than last month's, because I often use data to watch videos.

,,。

Waiter, please bring the bill; we'd like to pay.

,。

He carefully checked the restaurant bill and found that they had overcharged for a bottle of drink.

,,,。

At the end of every month, Mom sits at her desk, sorting the household bills one by one, and then pays them on time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập