100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

贩卖 (fàn mài): để bán

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bán
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bán
  • để đạp xe
  • để giao thông

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西卖给别人,通常指为了赚钱而大批量地出售商品
  • 也指用不正当的手段出售不该卖的东西,如贩卖毒品、贩卖人口。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

bán; phản bội; không tiếc công sức; khoe khoang hoặc phô trương; khoe khoang

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Someone was selling fake IDs at the school gate and was arrested by the police.

,。

This website sold pirated software and has been shut down.

。

He was sentenced to ten years in prison for drug trafficking.

,。

Some vendors sell overpriced souvenirs at tourist spots, specifically to cheat out-of-town visitors.

,。

Police discovered that this gang had been trafficking wild animals for a long time and have launched an investigation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập