100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

贴切 (tiē qiè): khép kín

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khép kín
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khép kín
  • gần nhất (bản dịch)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容说话、写文章或表达方式非常准确、恰当,与实际情况或想要表达的意思完全吻合,就像衣服贴身一样自然合适。常用来形容用词、比喻或描述十分恰当。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để dính vào

HSK 5

để cắt

Câu ví dụ

,,,。,,。

During the interview, he wore a dark blue suit with a white shirt, looking both professional and energetic. The interviewer later told him that this outfit was very appropriate for the job requirements and left a reliable first impression.

,。,,,。

After watching that movie about maternal love, I couldn't calm down for a long time. The director didn't use dramatic crying to stir emotions; instead, through the detail of a mother silently preparing breakfast for her child, the love was portrayed very fittingly, reminding me of my own mother.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập