贵族 (guì zú): Chúa tể
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- Chúa tể
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- Chúa tể
- giới quý tộc
- người quý tộc
- nữ quý tộc
- nhà quý tộc
- giới quý tộc (aristocracy)
Giải thích bằng tiếng Trung
- 指在社会中拥有特权、地位和财富的上层阶级,通常出身于世袭家庭或拥有爵位
- 也泛指在某个领域中地位优越、享受特殊待遇的群体。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
tên viết tắt của Quý Châu 貴州|贵州[Gui4 zhou1]; đắt; (dạng ràng buộc) được đánh giá cao; quý giá; (dạng ràng buộc) cao quý; có địa vị cao; (tiền tố) (kính ngữ) của ngài; đắt; tốn kém; (dạng ràng buộc) có giá trị; quý giá; (dạng ràng buộc) cao quý; có địa vị cao; (tiền tố kính ngữ) của ngài
Câu ví dụ
During the French Revolution, many nobles lost their lands and privileges and were forced to flee abroad.
Although she was born into an aristocratic family, she never showed off her status; instead, she often helped her poor neighbors.
This ancient castle once belonged to a powerful noble, and now it has become a museum open to the public.
Medieval European nobles usually owned large estates and relied on peasants to farm them to maintain a luxurious lifestyle.
In the novel War and Peace, nobles often held grand balls to display their wealth and social status.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.