100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

贷款 (dài kuǎn): một khoản cho vay

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
một khoản cho vay
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một khoản cho vay
  • để cung cấp một khoản vay
  • để tăng một khoản vay (từ ví dụ như một ngân hàng)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 向银行或其他机构借入的钱,通常需要以后归还并支付利息
  • 也可以指借出或借入款项的行为。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

sum of money (số tiền)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I plan to apply to the bank for a loan to buy a house.

,。

Because he forgot to repay, his loan incurred high interest.

。

This company expanded its production scale through loans.

,。

He has to repay his home loan every month, which is very stressful.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập