100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

资本 (zī běn): kinh tế (economic)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kinh tế (economic)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kinh tế (economic)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用来生产或经营以获取更多财富的钱和财产
  • 在经济学中,指用于投资、办企业、购买机器和原料等的资金和物质条件。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

nguồn lực; vốn; tiền bạc

HSK 5

(dạng ràng buộc) gốc

Câu ví dụ

。

This startup quickly captured the market thanks to its abundant capital.

,。

Many young people choose to work in big cities because there is more capital and more opportunities there.

,。

The government introduced policies to encourage private capital to enter the education sector.

,。

Without sufficient capital, this project would be difficult to launch.

,。

He accumulated a large amount of capital by investing in stocks, and then started his own company.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập