100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

赔偿 (péi cháng): để bù đắp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bù đắp
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bù đắp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因自己的行为使别人受到损失或伤害,而给予对方相应的钱或物作为补偿
  • 也指用钱物抵偿造成的损失、伤害或责任。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Để bù đắp cho tổn thất

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The neighbor's water pipe burst and ruined all the flooring in my living room; he promised to compensate me for the damage by the end of the month.

,。

That delivery company broke my computer and took three months before agreeing to pay two thousand yuan in compensation.

,。

Because the doctor made a mistake during surgery, the hospital eventually paid the patient's family three hundred thousand yuan in compensation.

,,。

The contract clearly states that if either party breaches it, they must compensate the other for all financial losses.

,,。

He slipped and got hurt in the restaurant; the owner not only apologized but also took the initiative to cover his medical expenses.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập