100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

赡养 (shàn yǎng): Để hỗ trợ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để hỗ trợ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để hỗ trợ
  • Để cung cấp hỗ trợ cho
  • để duy trì

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指子女或晚辈在经济上和生活上供养、照顾父母或长辈,承担起他们的生活费用和日常照料
  • 也泛指提供物质支持,使对方生活有保障。常用于赡养父母、赡养老人等说法。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

nuôi (động vật); nuôi dạy (trẻ em); nuôi (thú cưng); nuôi dưỡng; sinh sản; nuôi (động vật, trẻ em); nuôi (gia đình); trồng (cây cối)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Every month he sends his parents some money to support the two elderly people.

,。

According to the law, children have the obligation to support their elderly parents.

,。

She gave up her job to stay at home and devote herself to caring for her sick mother.

,。

As society ages, how to support the elderly has become an important issue.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập