100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

赤字 (chì zì): Thâm hụt tài chính (financial deficit)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Thâm hụt tài chính (financial deficit)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thâm hụt tài chính (financial deficit)
  • lá thư đỏ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指支出超过收入的差额,通常用于财政、贸易或预算方面
  • 也指经济活动中入不敷出的亏空状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

lá thư; ký hiệu; ký tự; từ; tên tự hay tên hiệu theo truyền thống được đặt cho nam giới 20 tuổi ở Trung Quốc thời phong kiến; lá thư; ký hiệu; ký tự; từ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The government's fiscal deficit this year has increased by 20% compared to last year.

,。

In order to reduce the trade deficit, the country raised import tariffs.

,。

This company has been in deficit for three consecutive years and had to lay off employees.

,。

Economists warn that a huge deficit could lead to inflation.

。

The government is taking measures to cut the budget deficit.

。

This country's deficit problem has persisted for many years.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập