100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

赶赴 (gǎn fù): để vội vã

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để vội vã
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để vội vã

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 急忙前往某个地方,多用于因急事或任务而迅速动身去某处。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

vượt qua; đuổi kịp; vội vàng; hối hả; cố bắt kịp (xe buýt v.v.); lùa (gia súc v.v.) về phía trước; xua đuổi (ai đó) đi; tận dụng (cơ hội); cho đến khi; trước (một thời điểm nhất định); vượt qua; đuổi kịp; vội vàng; hối hả; cố bắt kịp (xe buýt, tàu hỏa v.v.); lùa (gia súc v.v.) về phía trước; xua đuổi đi

HSK 7

để đi

Câu ví dụ

,,。

Hearing that his father had been suddenly hospitalized, he immediately asked for leave and hurried to the hospital overnight.

,,。

After the earthquake, the rescue team rushed to the disaster area at once and began search and rescue operations.

,,。

In order to catch the early flight, he got up at 4 a.m. and hurried to the airport.

,,。

After receiving the emergency assignment, Engineer Zhang immediately packed his bags and hurried to the construction site.

,,。

Two hours before the match, fans successively hurried to the stadium to cheer for the team they support.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập