起诉 (qǐ sù): để sue
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- để sue
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- verb
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- để sue
- Để đưa ra một vụ kiện chống lại
- để truy tố
Giải thích bằng tiếng Trung
- 因为自己的合法权益受到侵害,或者和别人发生了纠纷,向法院提出请求,要求法院依法处理。例如,因为对方不还钱,他向法院起诉对方。这个词一般用在法律场合,指正式打官司的起始行为
- 日常生活中也常说“告上法庭”,意思相近。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
mọc; nâng; đứng dậy; khởi hành; bắt đầu; xuất hiện; khởi động; bắt đầu (hành động); phác thảo; thành lập; lấy (từ kho hoặc quầy); hậu tố động từ; mọc; đứng dậy; bắt đầu; bắt đầu; nâng; nâng; xuất hiện; xuất hiện; phác thảo; soạn thảo
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
The company owed him half a year's salary. After asking for it many times without success, he decided to sue in court.
Because the neighbor's tree fell and damaged her roof, she sued the neighbor to demand compensation for the loss.
That food company was sued by customers because their products caused multiple people to get food poisoning.
If the landlord unreasonably deducts your deposit, you can gather evidence and sue him.
He threatened to sue this newspaper because that article seriously damaged his reputation.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.