越发 (yuè fā): ngày càng tăng
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- ngày càng tăng
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- adverb
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- ngày càng tăng
- càng ngày càng nhiều
- bao giờ cũng nhiều hơn
- tất cả các hơn nữa
Giải thích bằng tiếng Trung
- 表示程度随着时间或情况的变化而加深,相当于更加、越来越。常用来描述某种状态、情感或现象在原有基础上进一步加强,后面多接形容词或表示心理活动的动词,如越发美丽、越发喜欢、越发觉得。多用于书面语和正式表达。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
từ chung chỉ các dân tộc hoặc quốc gia ở Nam Trung Quốc hoặc Nam Á trong các thời kỳ lịch sử khác nhau; viết tắt của Việt Nam (越南); vượt qua; vượt lên; vượt trội; càng... càng; vượt qua; vượt trội; vượt qua; vượt lên; càng... càng... (trong mẫu 越...越...); viết tắt của Việt Nam (越南)
Câu ví dụ
As winter arrives, the weather becomes increasingly cold, and people have all put on thick down jackets.
Upon hearing the good news, she became increasingly excited and couldn't help but shed tears.
After not seeing each other for years, old classmates reunited, and everyone increasingly felt the preciousness of friendship.
As he delved deeper into the research topic, he became increasingly aware of the complexity of the issue.
As the competition entered its final stage, the contestants became increasingly nervous, and the audience held their breath.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.