100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

足球 (zú qiú): bóng đá; bóng đá; quả bóng đá; quả bóng đá; bóng đá; bóng đá (môn thể thao); quả bóng đá; quả bóng đá

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bóng đá; bóng đá; quả bóng đá; quả bóng đá; bóng đá; bóng đá (môn thể thao); quả bóng đá; quả bóng đá
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bóng đá
  • bóng đá
  • quả bóng đá
  • quả bóng đá
  • bóng đá
  • bóng đá (môn thể thao)
  • quả bóng đá
  • quả bóng đá

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种用脚踢球的体育运动,两队比赛,每队十一个人,目标是把球射进对方的球门,得分多的一方获胜
  • 也指这种运动使用的球。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Bàn chân (bình thức bị ràng buộc)

HSK 2

quả bóng dùng để chơi trò chơi (biến thể của 球[qiu2]); bóng; hình cầu; địa cầu; trò chơi bóng; trận đấu; bóng; hình cầu; trò chơi bóng; trận đấu

Câu ví dụ

。

I like playing soccer.

。

He plays soccer very well.

。

Let's go play soccer this afternoon.

。

The soccer match is very exciting.

。

The children are running on the soccer field.

。

He plays soccer very well.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập